Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "côn trùng" (1)
côn trùng

Tiếng Anh
Danh từinsects
Bướm là một loài côn trùng đẹp.
A butterfly is a beautiful insect.
Từ liên quan "côn trùng" (2)
bộ sưu tập côn trùng

Tiếng Anh
Danh từinsect collection
Em bé thích bộ sưu tập côn trùng.
The child likes insect collection.
côn trùng có ích

Tiếng Anh
Danh từuseful insects
Ong mật là côn trùng có ích.
Honeybees are beneficial insects.
Cụm từ "côn trùng" (3)
Bướm là một loài côn trùng đẹp.
A butterfly is a beautiful insect.
Em bé thích bộ sưu tập côn trùng.
The child likes insect collection.
Ong mật là côn trùng có ích.
Honeybees are beneficial insects.
